delicacy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈdɛ.lɪ.kə.si]

Danh từ[sửa]

delicacy /ˈdɛ.lɪ.kə.si/

  1. Sự duyên dáng, sự thanh nhã, sự thanh tao; vẻ thanh tú.
    delicacy of features — vẻ duyên dáng thanh tú của nét mặt
  2. Sự yếu đuối, sự mỏng manh; trạng thái mảnh khảnh, trạng thái mảnh dẻ.
    delicacy of health — sức khoẻ mỏng manh
  3. Sự tinh vi, sự tinh xảo, sự tinh tế, sự khéo léo; sự nhẹ nhàng; sự mềm mại.
    to play the violin with a delicacy of touch — chơi viôlông với những ngón tay vuốt dây mềm mại
  4. Sự tế nhị, sự khó xử.
    a position of extreme delicacy — hoàn cảnh hết sức khó xử
    diplomatic negotiation of great delicacy — những cuộc thương lượng ngoại giao hết sức tế nhị
  5. Sự lịch thiệp, sự nhã nhặn.
  6. Tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm (người... ); tính nhạy (cân, la bàn... ).
  7. Đồ ăn ngon, đồ ăn quý, cao lương mỹ vị.
    table delicacies — món ăn ngon

Tham khảo[sửa]