Bước tới nội dung

demise

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: de mise démise

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

demise (đếm đượckhông đếm được, số nhiều demises)

  1. Sự sụp đổ, suy vong, suy tàn.
  2. Sự chết, sự qua đời, sự băng hà (của vua chúa...).

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]