Bước tới nội dung

depressing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈprɛ.siɳ/

Động từ

depressing

  1. phân từ hiện tại của depress

Chia động từ

Tính từ

depressing /dɪ.ˈprɛ.siɳ/

  1. Làm chán nản, làm thất vọng, làm ngã lòng; làm buồn rầu, làm buồn phiền, làm phiền muộn.
  2. Làm trì trệ, làm đình trệ.

Tham khảo