Bước tới nội dung

devour

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /dɪ.ˈvɑʊ.ər/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

devour ngoại động từ /dɪ.ˈvɑʊ.ər/

  1. Ăn sống nuốt tươi; cắn xé, ăn ngấu nghiến.
    the lion devoured the deer — con sư tử xé xác con nai ăn ngấu nghiến
    to devour the way — (thơ ca) phi nhanh nuốt lấy con đường (ngựa)
    to devour every word — nuốt lấy từng lời
  2. Đọc ngấu nghiến; nhìn chòng chọc, nhìn như nuốt lấy, nhìn hau háu.
    to devour a book — đọc ngấu nghiến quyển sách
  3. Tàn phá, phá huỷ, thiêu huỷ.
    the fire devoured large areas of forest — lửa thiêu huỷ nhiều vùng rừng rộng
    devoured by anxiety — bị nỗi lo âu giày vò

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]