discover
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪs.ˈkə.vɜː/
| [dɪs.ˈkə.vɜː] |
Ngoại động từ
discover ngoại động từ /dɪs.ˈkə.vɜː/
Chia động từ
discover
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “discover”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)