distinguish
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈstɪŋ.ɡwɪʃ/
| [dɪ.ˈstɪŋ.ɡwɪʃ] |
Ngoại động từ
distinguish ngoại động từ /dɪ.ˈstɪŋ.ɡwɪʃ/
- Phân biệt.
- to distinguish one thing from another — phân biệt vật này với vật khác
- Nghe ra, nhận ra.
- to distinguish someone among the crowd — nhận ra ai giữa đám đông
- (+ into) Chia thành, xếp thành (loại... ).
- to distinguish men into classes — chia con người ra thành gia cấp
- to distinguish oneself — tự làm nổi bật, làm cho người ta chú ý
Chia động từ
distinguish
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
distinguish nội động từ /dɪ.ˈstɪŋ.ɡwɪʃ/
Chia động từ
distinguish
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “distinguish”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)