distinguished
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈstɪŋ.ɡwɪʃt/
| [dɪ.ˈstɪŋ.ɡwɪʃt] |
Động từ
distinguished
- Quá khứ và phân từ quá khứ của distinguish
Chia động từ
distinguish
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
distinguished /dɪ.ˈstɪŋ.ɡwɪʃt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “distinguished”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)