dominateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.mi.na.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dominateur /dɔ.mi.na.tœʁ/ |
dominateurs /dɔ.mi.na.tœʁ/ |
| Giống cái | dominatrice /dɔ.mi.nat.ʁis/ |
dominatrices /dɔ.mi.nat.ʁis/ |
dominateur /dɔ.mi.na.tœʁ/
- Thống trị, đô hộ.
- Thích điều khiển, thích chi phối.
- Caractère dominateur — tính thích điều khiển
- Tỏ uy quyền.
- Regard dominateur — cái nhìn tỏ uy quyền
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dominateur /dɔ.mi.na.tœʁ/ |
dominateurs /dɔ.mi.na.tœʁ/ |
dominateur gđ /dɔ.mi.na.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dominateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)