dressage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /drə.ˈsɑːʒ/
Danh từ
dressage /drə.ˈsɑːʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dressage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dʁɛ.saʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dressage /dʁɛ.saʒ/ |
dressages /dʁɛ.saʒ/ |
dressage gđ /dʁɛ.saʒ/
- Sự dựng lên.
- Dressage d’un échafaud — sự dựng giàn giáo lên
- (Kỹ thuật) Sự nắn thẳng, sự sửa phẳng.
- Sự luyện tập.
- Dressage d’un chien — sự luyện tập chó
- Nghệ thuật bày thức ăn.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dressage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)