early
Giao diện
Xem thêm: Early
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) enPR: ûr′lē, IPA(ghi chú): /ˈɜː.li/
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) enPR: ûr′lē, IPA(ghi chú): /ˈɝ.li/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Từ đồng âm: Earley
- Vần: -ɜː(ɹ)li
- Tách âm: ear‧ly
Tính từ
early /ˈɜː.li/
Phó từ
early /ˈɜː.li/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “early”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)