elongate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈlɔŋ.ˌɡeɪt/
Ngoại động từ
elongate ngoại động từ /ɪ.ˈlɔŋ.ˌɡeɪt/
Chia động từ
elongate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
elongate nội động từ /ɪ.ˈlɔŋ.ˌɡeɪt/
Chia động từ
elongate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
elongate /ɪ.ˈlɔŋ.ˌɡeɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “elongate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)