Bước tới nội dung

embellish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪm.ˈbɛ.lɪʃ/

Ngoại động từ

embellish ngoại động từ /ɪm.ˈbɛ.lɪʃ/

  1. Làm đẹp, trang điểm, son điểm phấn.
  2. Thêm thắt, thêm mắm thêm muối (vào một chuyện... ).

Chia động từ

Tham khảo