encouraging
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈkɜː.ɪd.ʒiɳ/
Tính từ
encouraging (so sánh hơn more encouraging, so sánh nhất most encouraging)
Động từ
encouraging
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của encourage.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “encouraging”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)