energized
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
energized
Chia động từ
energize
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
energized
- (Tech) Năng lượng hóa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “energized”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)