enlightened
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]enlightened (so sánh hơn more enlightened, so sánh nhất most enlightened)
- Được làm sáng tỏ, được mở mắt.
- Được giải thoát khỏi sự ngu dốt, được giải thoát khỏi sự mê tín...
- Đã giác ngộ.
- Great Enlightened Golden Immortal, i.e. Buddha.
- bậc Đại Giác Kim Tiên, tức là Đức Phật.
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]enlightened
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “enlightened”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)