Bước tới nội dung

enveloping

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈvɛ.lə.piɳ/

Động từ

enveloping

  1. hiện tại phân từ của envelop

Chia động từ

Tính từ

enveloping /ɪn.ˈvɛ.lə.piɳ/

  1. Bao, bao bọc.

Thành ngữ

  • enveloing movement: (Quân sự) Sự điều quân bao cây.

Tham khảo