everlasting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛ.vɜː.ˈlæs.tɪŋ/
| [ˌɛ.vɜː.ˈlæs.tɪŋ] |
Tính từ
everlasting /ˌɛ.vɜː.ˈlæs.tɪŋ/
- Vĩnh viễn, mãi mãi, đời đời, bất diệt.
- Kéo dài mãi, láy đi láy lại mãi, không ngớt, không ngừng, không dứt.
- this everlasting noise — tiếng ầm ầm không bao giờ dứt
- (Thực vật học) Giữ nguyên dạng và màu khi khô.
Thành ngữ
Danh từ
everlasting /ˌɛ.vɜː.ˈlæs.tɪŋ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “everlasting”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)