exquisite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.ˈskwɪ.zət/
| [ɛk.ˈskwɪ.zət] |
Tính từ
exquisite /ɛk.ˈskwɪ.zət/
Danh từ
exquisite /ɛk.ˈskwɪ.zət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exquisite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)