fat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
fat /ˈfæt/
- Được vỗ béo (để giết thịt).
- Béo, mập, béo phì, mũm mĩm.
- Béo, đậm nét (chữ in).
- Béo, có dầu, có mỡ.
- Béo (than).
- Dính, nhờn (chất đất... ).
- Màu mỡ, tốt.
- fat lands — đất màu mỡ
- Béo bở, có lợi, có lãi.
- a fat job — việc làm béo bở
- Đầy áp.
- a fat purse — túi tiền đầy ắp, túi tiền dầy cộm
- Chậm chạp, trì độn.
Thành ngữ
- to cut up fat: Để lại nhiều tiền.
- a fat chance:
- a fat lot:
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fat/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fat /fat/ |
fats /fat/ |
| Giống cái | fate /fat/ |
fats /fat/ |
fat /fat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fat /fat/ |
fats /fat/ |
fat gđ /fat/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/æt
- Vần:Tiếng Anh/æt/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Anh