Bước tới nội dung

flapping

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

flapping - sự đập cánh của chim

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflæp.piɳ/

Động từ

flapping

  1. hiện tại phân từ của flap

Chia động từ

Danh từ

flapping /ˈflæp.piɳ/

  1. Sự đập; sự vỡ.

Tham khảo