Bước tới nội dung

fluttering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflə.tɜ.ːiɳ/

Động từ

fluttering

  1. hiện tại phân từ của flutter

Chia động từ

Danh từ

fluttering /ˈflə.tɜ.ːiɳ/

  1. Sự dao động; sự rung động.

Tham khảo