Bước tới nội dung

foamed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfoʊmd/

Động từ

foamed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của foam

Chia động từ

Tính từ

foamed /ˈfoʊmd/

  1. Sủi bọt; nổi bọt.

Tham khảo