Bước tới nội dung

foaming

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

foaming

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của foam

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

foaming (số nhiều foamings)

  1. Sự sủi bọt, sự nổi bọt, sự tạo bọt.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]