foaming
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]foaming
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foam
Chia động từ
[sửa]foam
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to foam | |||||
| Phân từ hiện tại | foaming | |||||
| Phân từ quá khứ | foamed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | foam | foam hoặc foamest¹ | foams hoặc foameth¹ | foam | foam | foam |
| Quá khứ | foamed | foamed hoặc foamedst¹ | foamed | foamed | foamed | foamed |
| Tương lai | will/shall² foam | will/shall foam hoặc wilt/shalt¹ foam | will/shall foam | will/shall foam | will/shall foam | will/shall foam |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | foam | foam hoặc foamest¹ | foam | foam | foam | foam |
| Quá khứ | foamed | foamed | foamed | foamed | foamed | foamed |
| Tương lai | were to foam hoặc should foam | were to foam hoặc should foam | were to foam hoặc should foam | were to foam hoặc should foam | were to foam hoặc should foam | were to foam hoặc should foam |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | foam | — | let’s foam | foam | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
[sửa]foaming (số nhiều foamings)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foaming”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)