gallina
Giao diện
Xem thêm: Gallina
Tiếng Asturias
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]gallina gc (số nhiều gallines)
Tiếng Catalan
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Catalan cổ gallina, từ tiếng Latinh gallīna. So sánh với tiếng Occitan galina, tiếng Pháp cổ jeline, tiếng Tây Ban Nha gallina.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]gallina gc (số nhiều gallines)
Từ phái sinh
[sửa]Tính từ
[sửa]gallina gđ hoặc gc (giống đực và giống cái số nhiều gallines)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “gallina”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “gallina”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “gallina”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “gallina”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Corse
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh gallīna.
Danh từ
[sửa]gallina gc (số nhiều galline)
Tham khảo
[sửa]- “gallina” trong INFCOR: Banca di dati di a lingua corsa
Tiếng Latinh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ɡalˈliː.na/, [ɡälˈlʲiːnä]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ɡalˈli.na/, [ɡälˈliːnä]
Danh từ
[sửa]gallīna gc (sinh cách gallīnae); biến cách kiểu 1
Biến cách
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 1.
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- Balkan-Rôman:
- Ý-Dalmatia:
- Rhaetia-Rôman:
- Gallo-Ý:
- Tiếng Lombard: gaina
- Gaul-Rôman:
- Ý-Rôman:
- German
Tham khảo
[sửa]- “gallina”, in Charlton T. Lewis và Charles Short (1879), A Latin Dictionary, Oxford: Clarendon Press
- “gallina”, in Charlton T. Lewis (1891), An Elementary Latin Dictionary, New York: Harper & Brothers
- "gallina", trong Charles du Fresne du Cange, Glossarium Mediæ et Infimæ Latinitatis (augmented edition with additions by D. P. Carpenterius, Adelungius and others, edited by Léopold Favre, 1883–1887)
- “gallina”, trong Gaffiot, Félix (1934), Dictionnaire illustré latin-français, Hachette.
- “gallina”, in Harry Thurston Peck (biên tập) (1898), Harper's Dictionary of Classical Antiquities, New York: Harper & Brothers
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): (phần lớn Tây Ban Nha và Mỹ Latinh) /ɡaˈʝina/ [ɡaˈʝi.na]
- IPA(ghi chú): (vùng nông thôn miền Bắc Tây Ban Nha, dãy núi Andes) /ɡaˈʎina/ [ɡaˈʎi.na]
- IPA(ghi chú): (Buenos Aires và các vùng xung quanh) /ɡaˈʃina/ [ɡaˈʃi.na]
- IPA(ghi chú): (những nơi khác ở Argentina và Uruguay) /ɡaˈʒina/ [ɡaˈʒi.na]
- Vần: -ina
- Tách âm tiết: ga‧lli‧na
Danh từ
[sửa]gallina gc (số nhiều gallinas, giống đực gallo, giống đực số nhiều gallos)
Từ phái sinh
[sửa]- ají de gallina
- caldo de gallina
- cantar la gallina
- carne de gallina
- cólera de las gallinas
- como gallina en corral ajeno
- cuero de gallina
- echar una gallina
- gallina ciega
- gallina de agua
- gallina de Castilla
- gallina de Guinea
- gallina de la sierra
- gallina de la tierra
- gallina de los huevos de oro
- gallina de mar
- gallina ponedora
- leche de gallina
- paso de gallina
- pata de gallina
- pie de gallina
- piel de gallina
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “gallina”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Tiếng Ý
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh gallīna.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]gallina gc (số nhiều galline, giống đực gallo)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Asturias
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Asturias
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Vần:Tiếng Asturias/ina
- Vần:Tiếng Asturias/ina/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Asturias
- Danh từ tiếng Asturias
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Asturias
- Danh từ giống cái tiếng Asturias
- ast:Gà
- Từ kế thừa từ tiếng Catalan cổ tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Catalan cổ tiếng Catalan
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/ina
- Vần:Tiếng Catalan/ina/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Danh từ giống cái tiếng Catalan
- Tính từ tiếng Catalan
- Tính từ giống đôi tiếng Catalan
- Tính từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- ca:Gà
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Corse
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Corse
- Mục từ tiếng Corse
- Danh từ tiếng Corse
- Danh từ giống cái tiếng Corse
- Từ 3 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ giống cái tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ tiếng Latinh có liên kết đỏ trong bảng biến tố của chúng
- Danh từ giống cái tiếng Latinh
- la:Gà
- Từ kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ina
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ina/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Từ thông tục tiếng Tây Ban Nha
- es:Gà
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Ý
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ý
- Từ 3 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/ina
- Vần:Tiếng Ý/ina/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý đếm được
- Danh từ giống cái tiếng Ý
- Mục từ tiếng Ý có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- it:Gà