garden
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) enPR: gärʹdən, IPA(ghi chú): /ˈɡɑːdən/, /-n̩/
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) enPR: gärʹdən, IPA(ghi chú): /ˈɡɑɹdən/, /-n̩/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) Âm thanh (Úc): (tập tin) - Vần: -ɑː(ɹ)dən
- Tách âm: gar‧den
Danh từ
garden /ˈɡɑːr.dᵊn/
Nội động từ
garden nội động từ /ˈɡɑːr.dᵊn/
Chia động từ
garden
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to garden | |||||
| Phân từ hiện tại | gardening | |||||
| Phân từ quá khứ | gardened | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | garden | garden hoặc gardenest¹ | gardens hoặc gardeneth¹ | garden | garden | garden |
| Quá khứ | gardened | gardened hoặc gardenedst¹ | gardened | gardened | gardened | gardened |
| Tương lai | will/shall² garden | will/shall garden hoặc wilt/shalt¹ garden | will/shall garden | will/shall garden | will/shall garden | will/shall garden |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | garden | garden hoặc gardenest¹ | garden | garden | garden | garden |
| Quá khứ | gardened | gardened | gardened | gardened | gardened | gardened |
| Tương lai | were to garden hoặc should garden | were to garden hoặc should garden | were to garden hoặc should garden | were to garden hoặc should garden | were to garden hoặc should garden | were to garden hoặc should garden |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | garden | — | let’s garden | garden | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “garden”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)dən
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)dən/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Nội động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh