Bước tới nội dung

garnishing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɑːr.nɪ.ʃiɳ/

Động từ

garnishing

  1. hiện tại phân từ của garnish

Chia động từ

Danh từ

garnishing /ˈɡɑːr.nɪ.ʃiɳ/

  1. Hoa (để bày lên các món ăn) ((cũng) garnish).

Tham khảo