grape

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

grape

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

grape /ˈɡreɪp/

  1. Quả nho.
    a bunch of grapes — chùm nho
  2. (Như) Grape-shot.
  3. (Thú y học) Bệnh sưng chùm nho ((từ cổ, nghĩa cổ) chân, ngựa, lừa).

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]