grape
Giao diện
Xem thêm: grapé
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
grape (số nhiều grapes)
- Quả nho.
- a bunch of grapes — chùm nho
- (Như) Grape-shot.
- (Thú y học) Bệnh sưng chùm nho ((từ cổ, nghĩa cổ) chân, ngựa, lừa).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “grape”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)