Bước tới nội dung

grape

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: grapé

Tiếng Anh

grape

Cách phát âm

Danh từ

grape (số nhiều grapes)

  1. Quả nho.
    a bunch of grapes — chùm nho
  2. (Như) Grape-shot.
  3. (Thú y học) Bệnh sưng chùm nho ((từ cổ, nghĩa cổ) chân, ngựa, lừa).

Thành ngữ

Tham khảo