hướng dương
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hɨəŋ˧˥ zɨəŋ˧˧ | hɨə̰ŋ˩˧ jɨəŋ˧˥ | hɨəŋ˧˥ jɨəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hɨəŋ˩˩ ɟɨəŋ˧˥ | hɨə̰ŋ˩˧ ɟɨəŋ˧˥˧ | ||
Danh từ
hướng dương
- Loài cây thảo thuộc họ hoa kép, lá to, hoa hình cầu màu vàng, thường hướng về phía mặt trời.
- Cánh đồng hoa hướng dương.
Đồng nghĩa
Dịch
- Tiếng Anh: sunflower
- Tiếng Gruzia: მზესუმზირა (mzesumzira)
- Tiếng Uzbek: kungaboqar
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hướng dương”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)