heated

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈhi.təd]

Động từ[sửa]

heated

  1. Quá khứphân từ quá khứ của heat.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

heated /ˈhi.təd/

  1. Được đốt nóng, được đun nóng.
  2. Giận dữ, nóng nảy.
    to get heated — nổi nóng
  3. Sôi nổi.
    a heated discussion — cuộc thảo luận sôi nổi

Tham khảo[sửa]