hooves
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
hooves số nhiều hoof; hooves
Thành ngữ
Ngoại động từ
hooves ngoại động từ
- Đá bằng móng.
- (Từ lóng) Đá, đá đít (ai).
- to hoof someone out — đá đít đuổi ai ra
Nội động từ
hooves nội động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hooves”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)