Bước tới nội dung

hooves

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

hooves số nhiều hoof; hooves

  1. (Động vật học) Móng guốc.
  2. (Đùa cợt) Chân người.

Thành ngữ

Ngoại động từ

hooves ngoại động từ

  1. Đá bằng móng.
  2. (Từ lóng) Đá, đá đít (ai).
    to hoof someone out — đá đít đuổi ai ra

Nội động từ

hooves nội động từ

  1. Cuốc bộ.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) nhảy múa, khiêu vũ.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)