Bước tới nội dung

how

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Phó từ

[sửa]

how /ˈhɑʊ/

  1. Thế nào, như thế nào; sao, ra sao, làm sao.
    he doesn't know how to behave — hắn không biết xử sự thế nào
    how comes it? how is it? — sao, sự thể ra sao? sao lại ra như vậy?
    how now? — sao, thế là thế nào?
    how so? — sao lại như thế được?
    how is it that...? — làm sao mà...?, làm thế nào mà...?
  2. Bao nhiêu; giá bao nhiêu.
    how old is he? — hắn bao nhiêu tuổi?
    how much (many)? — bao nhiêu?
    how long? — dài bao nhiêu? bao lâu?
    how are eggs today? — hôm nay trứng giá bao nhiêu?
  3. làm sao, biết bao, xiết bao, biết bao nhiêu, sao mà... đến thế.
    how beautiful! — sao mà đẹp thế! thật là đẹp biết bao!
  4. Rằng, là.
    he told us how he had got a job — anh ta nói với chúng tôi rằng anh ta đã kiếm được một công việc làm
  5. Như, theo cái cách.
    do it how you can — anh làm việc đó như anh có thể; hãy làm việc đó theo như cái cách mà anh có thể làm được

Thành ngữ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

how /ˈhɑʊ/

  1. Cách làm, phương pháp làm.
    the how of it — cách làm cái đó

Tham khảo

[sửa]
Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)