hurdling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɜː.dᵊ.liɳ/
Danh từ
hurdling (đếm được và không đếm được, số nhiều hurdlings)
Động từ
hurdling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hurdle.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “hurdling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)