illustrate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪ.ləs.ˌtreɪt/
Ngoại động từ
illustrate ngoại động từ /ˈɪ.ləs.ˌtreɪt/
- Minh hoạ, làm rõ ý (bài giảng... bằng tranh, thí dụ... ).
- In tranh ảnh (trên báo chí, sách).
- illustrated magazine — báo ảnh
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Soi sáng, chiếu sáng, làm sáng tỏ.
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Làm nổi tiếng, làm rạng danh.
Chia động từ
illustrate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “illustrate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)