imagines
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
imagines
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của imagine
Chia động từ
imagine
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to imagine | |||||
| Phân từ hiện tại | imagining | |||||
| Phân từ quá khứ | imagined | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | imagine | imagine hoặc imaginest¹ | imagines hoặc imagineth¹ | imagine | imagine | imagine |
| Quá khứ | imagined | imagined hoặc imaginedst¹ | imagined | imagined | imagined | imagined |
| Tương lai | will/shall² imagine | will/shall imagine hoặc wilt/shalt¹ imagine | will/shall imagine | will/shall imagine | will/shall imagine | will/shall imagine |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | imagine | imagine hoặc imaginest¹ | imagine | imagine | imagine | imagine |
| Quá khứ | imagined | imagined | imagined | imagined | imagined | imagined |
| Tương lai | were to imagine hoặc should imagine | were to imagine hoặc should imagine | were to imagine hoặc should imagine | were to imagine hoặc should imagine | were to imagine hoặc should imagine | were to imagine hoặc should imagine |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | imagine | — | let’s imagine | imagine | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
imagines số nhiều imagos, imagines
- (Động vật học) Thành trùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imagines”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)