impertinent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪm.ˈpɜː.tə.nənt/
| [ˌɪm.ˈpɜː.tə.nənt] |
Tính từ
impertinent /ˌɪm.ˈpɜː.tə.nənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impertinent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pɛʁ.ti.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | impertinent /ɛ̃.pɛʁ.ti.nɑ̃/ |
impertinentes /ɛ̃.pɛʁ.ti.nɑ̃t/ |
| Giống cái | impertinente /ɛ̃.pɛʁ.ti.nɑ̃t/ |
impertinentes /ɛ̃.pɛʁ.ti.nɑ̃t/ |
impertinent /ɛ̃.pɛʁ.ti.nɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impertinent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)