institution

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

institution /ˌɪnt.stə.ˈtuː.ʃən/

  1. Sự thành lập, sự lập.
  2. Sự mở (một cuộc điều tra).
  3. Cơ quan; trụ sở cơ quan.
  4. Thể chế.
  5. (Thông tục) người quen thuộc, người nổi danh; tổ chức quen thuộc, tổ chức nổi danh.
  6. (Tôn giáo) Tổ chức hội (từ thiện... ).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
institution
/ɛ̃s.ti.ty.sjɔ̃/
institutions
/ɛ̃s.ti.ty.sjɔ̃/

institution gc /ɛ̃s.ti.ty.sjɔ̃/

  1. (Số nhiều) Thể chế.
    Respecter les institutions — tôn trọng thể chế
    Institutions politiques — thể chế chính trị
  2. Cơ quan, thiết chế.
    Institution d’Etat — thiết chế nhà nước; cơ quan Nhà nước
  3. Trường học.
    Institution de jeunes filles — trường học nữ sinh
  4. (Tôn giáo) Sự đặt định.
    L’institution d’un évêque — sự đặt định một giám mục
  5. (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Sự lập, sự đặt ra, sự thiết lập.
    L’institution d’une fête annuelle — sự đặt ra một lễ hàng năm
    Institution d’héritier — (luật học, pháp lý) sự lập thừa kế
  6. (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự giáo dục.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]