Bước tới nội dung

insure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈʃʊr/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

insure ngoại động từ /ɪn.ˈʃʊr/

  1. Bảo hiểm (tài sản, tính mệnh).
  2. Đảm bảo, làm cho chắc chắn).
    care insures one against error — sự cẩn thận đảm bảo cho người ta khỏi bị lầm lẫn

Chia động từ

Nội động từ

insure nội động từ /ɪn.ˈʃʊr/

  1. hợp đồng bảo hiểm.

Chia động từ

Tham khảo