Bước tới nội dung

insured

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈʃʊrd/

Động từ

insured

  1. Quá khứphân từ quá khứ của insure

Chia động từ

Danh từ

insured /ɪn.ˈʃʊrd/

  1. Người được bảo hiểm.

Tham khảo