interfering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.tər.ˈfɪ.riɳ/
Động từ
interfering
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của interfere.
Tính từ
[sửa]interfering
- Hay quấy rầy, hay gây phiền phức.
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “interfering”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)