Bước tới nội dung

interfering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌɪn.tər.ˈfɪ.riɳ/

Động từ

[sửa]

interfering

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "interfere" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ

[sửa]

Tính từ

[sửa]

interfering /ˌɪn.tər.ˈfɪ.riɳ/

  1. Hay quấy rầy, hay gây phiền phức.

Tham khảo

[sửa]