involute
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.və.ˌluːt/
Tính từ
involute /ˈɪn.və.ˌluːt/
Danh từ
involute /ˈɪn.və.ˌluːt/
Nội động từ
involute nội động từ /ˈɪn.və.ˌluːt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “involute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)