Bước tới nội dung

isolate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.sə.ˌleɪt/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

isolate ngoại động từ /ˈɑɪ.sə.ˌleɪt/

  1. Cô lập.
  2. (Y học) Cách ly.
  3. (Điện học) Cách.
  4. (Hoá học) Tách ra.

Chia động từ

Tham khảo