Bước tới nội dung

japan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dʒə.ˈpæn/
Hoa Kỳ

Danh từ

japan /dʒə.ˈpæn/

  1. Sơn mài Nhật; đồ sơn mài Nhật.
  2. Đồ sứ Nhật.
  3. Lụa Nhật.

Ngoại động từ

japan ngoại động từ /dʒə.ˈpæn/

  1. Sơn bằng sơn mài Nhật.
  2. Sơn đen bóng (như sơn mài Nhật).

Chia động từ

Tham khảo