journey
Giao diện
Xem thêm: Journey
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
journey (số nhiều journeys)
Nội động từ
journey nội động từ /ˈdʒɜː.ni/
- Làm một cuộc hành trình.
Chia động từ
Bảng chia động từ của journey
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to journey | |||||
| Phân từ hiện tại | journeying | |||||
| Phân từ quá khứ | journeyed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | journey | journey hoặc journeyest¹ | journeys hoặc journeyeth¹ | journey | journey | journey |
| Quá khứ | journeyed | journeyed hoặc journeyedst¹ | journeyed | journeyed | journeyed | journeyed |
| Tương lai | will/shall² journey | will/shall journey hoặc wilt/shalt¹ journey | will/shall journey | will/shall journey | will/shall journey | will/shall journey |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | journey | journey hoặc journeyest¹ | journey | journey | journey | journey |
| Quá khứ | journeyed | journeyed | journeyed | journeyed | journeyed | journeyed |
| Tương lai | were to journey hoặc should journey | were to journey hoặc should journey | were to journey hoặc should journey | were to journey hoặc should journey | were to journey hoặc should journey | were to journey hoặc should journey |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | journey | — | let’s journey | journey | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “journey”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)ni
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)ni/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Nội động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh