Bước tới nội dung

leech

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

leech /ˈlitʃ/

  1. Cạnh buồm, mép buồm.
  2. Con đỉa.
    to stick like a leech — dai như đỉa
  3. (Nghĩa bóng) Kẻ bóc lột, kẻ hút máu.
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) Thầy thuốc, thầy lang.

Ngoại động từ

leech ngoại động từ /ˈlitʃ/

  1. Cho đỉa hút máu.

Chia động từ

Tham khảo