leeway
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈli.ˌweɪ/
| [ˈli.ˌweɪ] |
Danh từ
leeway (số nhiều leeways)
- (Hàng hải) Sự trôi giạt (tàu, thuyền).
- Sự tự do làm theo ý mình, sự linh động.
- (
Anh) Thời gian chậm trễ, việc bị chậm trễ.
Đồng nghĩa
- sự tự do làm theo ý mình
- thời gian chậm trễ
Thành ngữ
- to make up leeway: Cố gắng khắc phục thời gian chậm trễ; gắng thoát ra khỏi một tình trạng xấu.
- After the power failure we had to work twice as hard to make up leeway. — Sau khi mất điện chúng tôi làm việc nhiều gấp đôi để khắc phục thời gian chậm trễ.
- We have much leeway to make up. — Chúng ta có nhiều việc chậm trễ phải hoàn thành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “leeway”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)