Bước tới nội dung

levage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lə.vaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
levage
/lə.vaʒ/
levage
/lə.vaʒ/

levage /lə.vaʒ/

  1. Sự đưa lên, sự nâng lên, sự trục lên, sự cẩu lên.
  2. Sự dậy.
    Levage de la pâte — sự dậy bột
  3. Sự thu hoạch muối (ở ruộng muối).
  4. (Tiếng địa phương) Sự nâng cành nho lên giàn.
  5. (Đường sắt) Sự tháo dỡ đầu máy (để sữa chữa định kỳ).

Tham khảo