Bước tới nội dung

lifting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

lifting

  1. hiện tại phân từ của lift

Chia động từ

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lif.tiɳ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
lifting
/lif.tiɳ/
liftings
/lif.tinj/

lifting /lif.tiɳ/

  1. (Y học) Thủ thuật xoá vết nhăn (ở da mặt... ).

Tham khảo