loads
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
loads
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của load
Chia động từ
load
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to load | |||||
| Phân từ hiện tại | loading | |||||
| Phân từ quá khứ | loaded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | load | load hoặc loadest¹ | loads hoặc loadeth¹ | load | load | load |
| Quá khứ | loaded | loaded hoặc loadedst¹ | loaded | loaded | loaded | loaded |
| Tương lai | will/shall² load | will/shall load hoặc wilt/shalt¹ load | will/shall load | will/shall load | will/shall load | will/shall load |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | load | load hoặc loadest¹ | load | load | load | load |
| Quá khứ | loaded | loaded | loaded | loaded | loaded | loaded |
| Tương lai | were to load hoặc should load | were to load hoặc should load | were to load hoặc should load | were to load hoặc should load | were to load hoặc should load | were to load hoặc should load |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | load | — | let’s load | load | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Phó từ
loads
- Rất nhiều.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “loads”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)