loaded
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈloʊdɪd/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈləʊdɪd/
- Vần: -əʊdɪd
- Tách âm: load‧ed
Động từ
[sửa]loaded
Tính từ
[sửa]loaded (so sánh hơn more loaded, so sánh nhất most loaded)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “loaded”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)