Bước tới nội dung

loom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

loom /ˈluːm/

  1. Khung cửi (dệt vải)
  2. Bóng lờ mờ.
  3. Bóng to lù lù.

Nội động từ

[sửa]

loom nội động từ /ˈluːm/

  1. Hiện ra lờ mờ (ở đằng xa, trong màn sương... ).
    the mountain range dimly loomed in the thin veil of morning — dãy núi hiện ra lờ mờ trong màn sương mỏng của buổi ban mai
  2. (+ large) Hiện ra lù lù, hiện ra to lớn; hiện ra (với vẻ đe doạ).
    the shadow of dealth loomed large — bóng thần chết hiện ra lù lù

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pnar

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

loom

  1. Đồi.